domestic carp

Học thuật
Thân thiện
domestic carp

A domestic carp swims peacefully in a clear pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá chép vàng chanh vẩy rồng: Một giống cá chép cảnh được thuần hóa, vảy lớn, sắp xếp đều đặn thường màu vàng chanh hoặc màu sắc sặc sỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The domestic carp in the pond has beautiful, large scales. (Con cá chép vàng chanh vẩy rồng trong ao những chiếc vảy to đẹp.)
    • Breeding domestic carp requires specific water conditions. (Việc nuôi cá chép vàng chanh vẩy rồng đòi hỏi điều kiện nước cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nuôi cảnh, thủy sinh hoặc phân loại động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Carp (n): cá chép nói chung.
  • Koi carp (n): cá chép Koi, một giống cá chép cảnh khác nguồn gốc từ Nhật Bản.
  • Goldfish (n): cá vàng, một loài cảnh phổ biến khác thuộc họ cá chép.
Từ đồng nghĩa
  • Ornamental carp: cá chép cảnh.
  • Fancy carp: cá chép kiểng.
Lưu ý
  • "Domestic carp" một thuật ngữ cụ thể để chỉ giống cá chép cảnh đặc điểm vảy to, đều (vẩy rồng) màu vàng chanh đặc trưng. khác với cá chép thông thường (common carp) sống trong tự nhiên.
domestic carp

A domestic carp swims peacefully in a clear pond.

Noun
  1. chép vàng chanh vẩy rồng

Từ đồng nghĩa